debussing point

/di:'bʌsiɳ'pɔint/
Học thuật
Thân thiện
debussing point

The helicopter lands at the debussing point to unload the soldiers.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Điểm đổ quân (từ máy bay xuống): Một địa điểm được chỉ định để binh lính hoặc trang thiết bị rời khỏi máy bay vận tải, thường máy bay quân sự, sau một chuyến bay. Đây bước đầu tiên trong việc triển khai lực lượng từ không xuống mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The commander ordered the troops to assemble at the debussing point after landing. (Chỉ huy ra lệnh cho quân lính tập trung tại điểm đổ quân sau khi hạ cánh.)
    • Securing the debussing point is critical for a successful airborne operation. (Việc bảo vệ điểm đổ quân yếu tố then chốt cho một chiến dịch đổ bộ đường không thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a debussing point": thiết lập một điểm đổ quân.

    • The advance team's mission was to establish a secure debussing point for the main force. (Nhiệm vụ của đội tiên phong thiết lập một điểm đổ quân an toàn cho lực lượng chính.)
  • "primary/secondary debussing point": điểm đổ quân chính/điểm đổ quân dự phòng.

    • The plan included a primary and a secondary debussing point in case of enemy fire at the first location. (Kế hoạch bao gồm một điểm đổ quân chính một điểm dự phòng phòng trường hợp địch bắn phá vị trí đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Debus / Disembark (Động từ): Đổ quân, rời khỏi phương tiện vận tải (máy bay, xe tải, tàu).

    • The soldiers will debus from the transport aircraft at dawn. (Binh lính sẽ đổ quân từ máy bay vận tải vào lúc bình minh.)
  • Drop Zone (Danh từ - Quân sự): Khu vực thả dù, thường dùng cho lính nhảy dù, phạm vi rộng hơn một "debussing point" cụ thể.

  • Staging Area (Danh từ - Quân sự): Khu vực tập kết, nơi lực lượng trang bị được tập trung trước khi triển khai.
Từ đồng nghĩa
  • Disembarkation point: Điểm đổ bộ, điểm rời phương tiện (có thể dùng cho cả đường không đường biển).
  • Off-loading point: Điểm dỡ hàng/dỡ quân.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "debussing point" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự vận tải chiến thuật. Từ gốc "bus" trong từ này không chỉ xe buýt thông thường chỉ phương tiện vận tải nói chung, đặc biệt máy bay vận tải quân sự.
  • Trong tiếng Việt, cụm từ "điểm đổ quân" thuật ngữ chuẩn phổ biến nhất để dịch "debussing point".
debussing point

The helicopter lands at the debussing point to unload the soldiers.

danh từ
  1. (quân sự) điểm đổ quân (từ máy bay xuống)